豬流感疫苗接種
trư lưu cảm dịch miêu tiếp chủng
Hán Việt: trư lưu cảm dịch miêu tiếp chủng · Pinyin: zhū liú gǎn yì miáo jiē zhòng
Tổng quan
Cấu tạo: 豬 (trư) + 流 (lưu) + 感 (cảm) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)