貓免疫缺陷病毒

māo miǎn yì quē xiàn bìng dú miêu miễn dịch khuyết hãm bệnh độc

Hán Việt: miêu miễn dịch khuyết hãm bệnh độc · Pinyin: māo miǎn yì quē xiàn bìng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (miễn) + (dịch) + (khuyết) + (hãm) + (bệnh) + (độc)