貓哭耗子假慈悲
miêu khốc háo tử giả từ bi
Hán Việt: miêu khốc háo tử giả từ bi
Tổng quan
Cấu tạo: 貓 (miêu) + 哭 (khốc) + 耗 (háo) + 子 (tử) + 假 (giả) + 慈 (từ) + 悲 (bi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 貓哭耗子假慈悲 āokūhàozi jiǎ cíbēi f.e. hypocritical sorrow