献处

xiàn chǔhiến xử

Hán Việt: hiến xử · Pinyin: xiàn chǔ

Tổng quan

dâng hiến sự trinh tiết

Cấu tạo: 獻 (hiến) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiến trinh
  • Google Alex v6 hiến trinh tiết

Eng

  • Cihui to give one's virginity to

Từ liên quan

Gần nghĩa

处世 · 处事 · 处于 · 处决 · 处分 · 处刑 · 处在 · 处境