猱狖 nhu dứu Hán Việt: nhu dứu Tổng quan Cấu tạo: 猱 (nhu) + 狖 (dứu)Hán Việtnhu dứuCấu tạo猱 + 狖 · nhu + dứu nghĩa thành phần: nhu + dứu Từ liên quan Gần nghĩa猱雜 · 猱儿 · 猱兒 · 猱升 · 猱援 · 猱杂 · 猱犬 · 猱狞