猱狞 náo níng·nhu nanh Hán Việt: nhu nanh · Pinyin: náo níng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.轻捷勇猛。 Cấu tạo: 猱 (nhu) + 獰 (nanh)Pinyinnáo níngHán Việtnhu nanhCấu tạo猱 + 獰 · nhu + nanh nghĩa thành phần: nhu + nanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.轻捷勇猛。 Từ liên quan Gần nghĩa狞厉 · 狞猫 · 狞笑 · 猱雜 · 獰龍 · 狞丑 · 狞劣 · 狞呼