猴子不知屁股紅
hầu tử bất tri thí cổ hồng
Hán Việt: hầu tử bất tri thí cổ hồng · Pinyin: hóu zi bù zhī pì gǔ hóng
Tổng quan
Cấu tạo: 猴 (hầu) + 子 (tử) + 不 (bất) + 知 (tri) + 屁 (thí) + 股 (cổ) + 紅 (hồng)
Hán Việt: hầu tử bất tri thí cổ hồng · Pinyin: hóu zi bù zhī pì gǔ hóng
Cấu tạo: 猴 (hầu) + 子 (tử) + 不 (bất) + 知 (tri) + 屁 (thí) + 股 (cổ) + 紅 (hồng)