猷績

du tích

Hán Việt: du tích

Tổng quan

Cấu tạo: 猷 (du) + 绩 (tích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绩效 · 绩溪 · 绩点 · 绩优股 · 绩溪县 · 绩学之士 · 猷为 · 猷慮