獄縛 ngục phược Hán Việt: ngục phược Tổng quan (雜語)為三界之牢獄所縛也。馬鳴傳曰:「三界獄縛無一可樂。」☸ Cấu tạo: 狱 (ngục) + 缚 (phược)Hán Việtngục phượcCấu tạo狱 + 缚 · ngục + phược nghĩa thành phần: ngục + phược Nghĩa ViệtCihui (雜語)為三界之牢獄所縛也。馬鳴傳曰:「三界獄縛無一可樂。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa狱卒 · 狱吏 · 狱警 · 獄刑 · 獄卒 · 獄吏 · 獄室 · 獄案