獄刑 yù xíng·ngục hình Hán Việt: ngục hình · Pinyin: yù xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹刑罚; 讼案。 Cấu tạo: 獄 (ngục) + 刑 (hình)Pinyinyù xíngHán Việtngục hìnhTừ loạidanhCấu tạo獄 + 刑 · ngục + hình nghĩa thành phần: ngục + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giam cầm Từ liên quan Gần nghĩa刑事 · 刑人 · 刑偵 · 刑具 · 刑名 · 刑場 · 刑堂 · 刑天