獍梟 kính kiêu Hán Việt: kính kiêu Tổng quan Cấu tạo: 獍 (kính) + 枭 (kiêu)Hán Việtkính kiêuCấu tạo獍 + 枭 · kính + kiêu nghĩa thành phần: kính + kiêu Từ liên quan Gần nghĩa枭叫 · 枭雄 · 枭首 · 枭首台 · 枭首示众 · 枭之鸣声 · 枭乱 · 枭令