獐狂 zhāng kuáng·chương cuồng Hán Việt: chương cuồng · Pinyin: zhāng kuáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.张皇,慌张。 Cấu tạo: 獐 (chương) + 狂 (cuồng)Pinyinzhāng kuángHán Việtchương cuồngCấu tạo獐 + 狂 · chương + cuồng nghĩa thành phần: chương + cuồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.张皇,慌张。 Từ liên quan Gần nghĩa狂乱 · 狂人 · 狂信 · 狂傲 · 狂叫 · 狂吠 · 狂吹 · 狂吼