獪胡 kuài hú·quái hồ Hán Việt: quái hồ · Pinyin: kuài hú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.西域国名。 Cấu tạo: 獪 (quái) + 胡 (hồ)Pinyinkuài húHán Việtquái hồCấu tạo獪 + 胡 · quái + hồ nghĩa thành phần: quái + hồ Từ liên quan Gần nghĩa胡樂 · 胡亂 · 胡人 · 胡佛 · 胡佳 · 胡克 · 鬍匪 · 胡卢