獰呼 níng hū·nanh hô Hán Việt: nanh hô · Pinyin: níng hū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.猛叫; 狂呼。 Cấu tạo: 獰 (nanh) + 呼 (hô)Pinyinníng hūHán Việtnanh hôCấu tạo獰 + 呼 · nanh + hô nghĩa thành phần: nanh + hô Từ liên quan Gần nghĩa呼中 · 呼蘭 · 呼出 · 呼叫 · 呼召 · 呼號 · 呼籲 · 呼名