獶抆

Tổng quan

Cấu tạo: 獶 + 抆 (vấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抆淚 · 抆拭 · 抆泪 · 抆血 · 抆飾 · 抆饰 · 獶人 · 獶雜