獷健

quánh kiện

Hán Việt: quánh kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 犷 (quánh) + 健 (kiện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

健体 · 健保 · 健儿 · 健全 · 健力 · 健南 · 健友 · 健在