獷戾 quánh lệ Hán Việt: quánh lệ Tổng quan Cấu tạo: 犷 (quánh) + 戾 (lệ)Hán Việtquánh lệCấu tạo犷 + 戾 · quánh + lệ nghĩa thành phần: quánh + lệ Từ liên quan Gần nghĩa戾天 · 戾气 · 戾龙 · 犷悍 · 獷悍 · 戾于 · 戾园 · 戾園