玄仙

xuán xiānhuyền tiên

Hán Việt: huyền tiên · Pinyin: xuán xiān

Tổng quan

huyền tiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.九仙之一。

Cấu tạo: 玄 (huyền) + 仙 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huyền tiên
  • VietPhrases huyền tiên
  • Tần suất từ huyền tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.九仙之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品