玄珀 huyền phách Hán Việt: huyền phách Tổng quan Tên một loại đá màu đen, ta thường gọi là Hạt huyền Cấu tạo: 玄 (huyền) + 珀 (phách)Hán Việthuyền pháchTừ loạidanhCấu tạo玄 + 珀 · huyền + phách nghĩa thành phần: huyền + phách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 huyền phách Từ liên quan Gần nghĩa玄一 · 玄乎 · 玄人 · 玄仙 · 玄侶 · 玄光 · 玄关 · 玄冥