玄籤 huyền thiêm Hán Việt: huyền thiêm Tổng quan (書名)法華玄義釋籤之略稱。荊溪著。☸ Cấu tạo: 玄 (huyền) + 签 (thiêm)Hán Việthuyền thiêmCấu tạo玄 + 签 · huyền + thiêm nghĩa thành phần: huyền + thiêm Nghĩa ViệtCihui (書名)法華玄義釋籤之略稱。荊溪著。☸ Từ liên quan Gần nghĩa玄一 · 玄乎 · 玄人 · 玄仙 · 玄侶 · 玄光 · 玄关 · 玄冥