玄蝯

huyền viên

Hán Việt: huyền viên

Tổng quan

Cấu tạo: 玄 (huyền) + 蝯 (viên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玄一 · 玄乎 · 玄人 · 玄仙 · 玄侶 · 玄光 · 玄关 · 玄冥