玉巵 yù zhī·ngọc chi Hán Việt: ngọc chi · Pinyin: yù zhī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"玉卮"。玉制的酒杯。 2.仙女名。 Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 巵 (chi)Pinyinyù zhīHán Việtngọc chiCấu tạo玉 + 巵 · ngọc + chi nghĩa thành phần: ngọc + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"玉卮"。玉制的酒杯。 2.仙女名。 Từ liên quan Gần nghĩa玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰