玉潋 yù liàn·ngọc liễm Hán Việt: ngọc liễm · Pinyin: yù liàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美丽的水波。喻华美的文章。 Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 瀲 (liễm)Pinyinyù liànHán Việtngọc liễmCấu tạo玉 + 瀲 · ngọc + liễm nghĩa thành phần: ngọc + liễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美丽的水波。喻华美的文章。 Từ liên quan Gần nghĩa玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰