玉珉

yù mínngọc mân

Hán Việt: ngọc mân · Pinyin: yù mín

Tổng quan

ngọc và đá giống ngọc

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 珉 (mân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể phân biệt thật giả (thành ngữ)

Eng

  • Cihui jade and jade-like stone; impossible to distinguish the genuine from the fake (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰