玉琮 yù cóng·ngọc tông Hán Việt: ngọc tông · Pinyin: yù cóng Tổng quan xem 琮[cóng] Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 琮 (tông)Pinyinyù cóngHán Việtngọc tôngTừ loạidanhCấu tạo玉 + 琮 · ngọc + tông nghĩa thành phần: ngọc + tông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngọc tôngTần suất từ xem 琮EngCihui see 琮Tần suất từ see 琮[cong2] Từ liên quan Gần nghĩa玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰