玉瑱

yù zhènngọc thiến

Hán Việt: ngọc thiến · Pinyin: yù zhèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古人冠冕上垂在两侧以塞耳的玉器。 2.引申为耳边。 3.美石制的柱础。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 瑱 (thiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人冠冕上垂在两侧以塞耳的玉器。 2.引申为耳边。 3.美石制的柱础。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰