玉盞 yù zhǎn·ngọc trản Hán Việt: ngọc trản · Pinyin: yù zhǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"玉瑆"。亦作"玉醆"。 2.玉饰的酒杯。 Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 盞 (trản)Pinyinyù zhǎnHán Việtngọc trảnTừ loạidanhCấu tạo玉 + 盞 · ngọc + trản nghĩa thành phần: ngọc + trản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chén ngọc Từ liên quan Gần nghĩa玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉蘭