玉蜍

yù chúngọc thừ

Hán Việt: ngọc thừ · Pinyin: yù chú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玉雕的蟾蜍。 2.神话中的月中蟾蜍。 3.月亮的别称。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 蜍 (thừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉雕的蟾蜍。 2.神话中的月中蟾蜍。 3.月亮的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰