玉軔

yù rènngọc nhận

Hán Việt: ngọc nhận · Pinyin: yù rèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.车轮垫木的美称◇常借指车子。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 軔 (nhận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉蘭