玉釧 yù chuàn·ngọc xuyến Hán Việt: ngọc xuyến · Pinyin: yù chuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.玉制的手镯。 Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 釧 (xuyến)Pinyinyù chuànHán Việtngọc xuyếnTừ loạidanhCấu tạo玉 + 釧 · ngọc + xuyến nghĩa thành phần: ngọc + xuyến Nghĩa ViệtBiên soạn jade braceletEngCihui 玉釧 ùchuàn n. jade bracelet Từ liên quan Gần nghĩa玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉蘭