瑪蓮娜迪特里茜
mã liên na địch đặc lí thiến
Hán Việt: mã liên na địch đặc lí thiến · Pinyin: mǎ lián nuó dí tè lǐ qiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 蓮 (liên) + 娜 (na) + 迪 (địch) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 茜 (thiến)
Hán Việt: mã liên na địch đặc lí thiến · Pinyin: mǎ lián nuó dí tè lǐ qiàn
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 蓮 (liên) + 娜 (na) + 迪 (địch) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 茜 (thiến)