玩儿坏

wán r huàingoạn nhi hoại

Hán Việt: ngoạn nhi hoại · Pinyin: wán r huài

Tổng quan

chơi khăm ai đó

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 壞 (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chơi xấu
  • Google Alex v6 làm hỏng
  • Tần suất từ chơi khăm ai đó
  • Biên soạn be up to mischief; play dirty tricks

Eng

  • Cihui to play tricks on sb
  • Tần suất từ v.o. <coll.> be up to mischief; play dirty tricks

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩儿命 · 玩儿完 · 玩儿票 · 玩儿不转 · 玩儿 · 玩儿得转 · 玩儿稀的 · 玩儿花招