玩兴

wán xìngngoạn hưng

Hán Việt: ngoạn hưng · Pinyin: wán xìng

Tổng quan

hứng thú đùa giỡn

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 興 (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hứng chơi đùa
  • Biên soạn mood for playing

Eng

  • Cihui interest in dallying; in the mood for playing

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵 · 兴办