玫瑰週一花車巡遊

méi guī zhōu yī huā chē xún yóu mân côi chu nhất hoa xa tuần du

Hán Việt: mân côi chu nhất hoa xa tuần du · Pinyin: méi guī zhōu yī huā chē xún yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (côi) + (chu) + (nhất) + (hoa) + (xa) + (tuần) + (du)