现在有体过未无体

hiện tại hữu thể quá vị vô thể

Hán Việt: hiện tại hữu thể quá vị vô thể

Tổng quan

hiện tại hữu thể quá vị vô thể (術語)經量部之說,謂一切諸法惟現在之時,為實在,於過去與未來為非實在。☸

Cấu tạo: (hiện) + (tại) + (hữu) + (thể) + (quá) + (vị) + (vô) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tại hữu thể quá vị vô thể (術語)經量部之說,謂一切諸法惟現在之時,為實在,於過去與未來為非實在。☸