現定性關係從句
hiện định tính quan hệ tòng cú
Hán Việt: hiện định tính quan hệ tòng cú
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 定 (định) + 性 (tính) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 從 (tòng) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 現定性關係從句 iàndìngxìng guānxi cóngjù n. <lg.> defining relative clause