玲音

líng yīnlinh âm

Hán Việt: linh âm · Pinyin: líng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 玲 (linh) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rei-ON

Đức

  • Handedict Serial Experiments Lain (TV-Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

玲玲 · 玲珑 · 音义 · 音乐 · 音位 · 音信 · 音值 · 音像