玻片

bō piànpha phiến

Hán Việt: pha phiến · Pinyin: bō piàn

Tổng quan

lam kính cho mẫu y tế

Cấu tạo: 玻 (pha) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm kính
  • Tần suất từ lam kính cho mẫu y tế
  • Biên soạn sheet glass

Eng

  • Cihui glass slide for medical sample
  • Tần suất từ n. sheet glass

Từ liên quan

Gần nghĩa

片中 · 片云 · 片供 · 片儿 · 片刻 · 片剂 · 片名 · 片商