玻璃鋼底層絲席布

bō li gāng dǐ céng sī xí bù pha li cương để tằng ti tịch bố

Hán Việt: pha li cương để tằng ti tịch bố · Pinyin: bō li gāng dǐ céng sī xí bù

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (li) + (cương) + (để) + (tằng) + (ti) + (tịch) + (bố)