珉玉 mín yù·mân ngọc Hán Việt: mân ngọc · Pinyin: mín yù Tổng quan tốt và xấu 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.似玉的美石。 2.珉与玉。喻好坏,贵贱。 Cấu tạo: 珉 (mân) + 玉 (ngọc)Pinyinmín yùHán Việtmân ngọcTừ loạithànhCấu tạo珉 + 玉 · mân + ngọc nghĩa thành phần: mân + ngọc Nghĩa ViệtCihui đắt và rẻMainlandTân Hoa Tự Điển 1.似玉的美石。 2.珉与玉。喻好坏,贵贱。 Từ liên quan Gần nghĩa珉玉杂淆 · 玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔