珉珣 mín xún Pinyin: mín xún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻同时并立的杰出人材。 Cấu tạo: 珉 (mân) + 珣Pinyinmín xúnCấu tạo珉 + 珣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻同时并立的杰出人材。 Từ liên quan Gần nghĩa珉玉 · 珣玗琪 · 珉玉杂淆 · 珉佩 · 珉珁 · 珉瑶 · 珉石 · 珉砌