珍寶噴氣式飛機
trân bảo phún khí thức phi ki
Hán Việt: trân bảo phún khí thức phi ki
Tổng quan
Cấu tạo: 珍 (trân) + 寶 (bảo) + 噴 (phún) + 氣 (khí) + 式 (thức) + 飛 (phi) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 珍寶噴氣式飛機 hēnbǎo pēnqìshì fēijī n. jumbo jet M:¹jià