珩珮

hành bội

Hán Việt: hành bội

Tổng quan

Cấu tạo: 珩 (hành) + 珮 (bội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩林 · 珩磨 · 珩佩 · 珩璜 · 珩組 · 珩组 · 珩黻 · 珮服