珩磨

héng móhành ma

Hán Việt: hành ma · Pinyin: héng mó

Tổng quan

mài bóng; mài bằng đá

Cấu tạo: 珩 (hành) + 磨 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mài giũa
  • VietPhrases mài bằng đá
  • Tần suất từ mài bóng; mài bằng đá; mài bằng đá
  • Biên soạn 珩磨 hángmó n. <mach.> honing

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boning

Eng

  • Cihui 珩磨 hángmó n. <mach.> honing
  • Tần suất từ 珩磨 hángmó n. <mach.> honing

Đức

  • Handedict honen (V, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

磨主 · 磨人 · 磨伤 · 磨光 · 磨刀 · 磨刃 · 磨去 · 磨叨