珩组 háng zǔ·hành tổ Hán Việt: hành tổ · Pinyin: háng zǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.系佩玉的组绶,有官位者的佩饰。 Cấu tạo: 珩 (hành) + 組 (tổ)Pinyinháng zǔHán Việthành tổCấu tạo珩 + 組 · hành + tổ nghĩa thành phần: hành + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.系佩玉的组绶,有官位者的佩饰。 Từ liên quan Gần nghĩa珩磨 · 組合 · 組員 · 組哨 · 組態 · 組歌 · 組畫 · 組稿