珩磨头 héng mó tóu·hành ma đầu Hán Việt: hành ma đầu · Pinyin: héng mó tóu Tổng quan Cấu tạo: 珩 (hành) + 磨 (ma) + 頭 (đầu)Pinyinhéng mó tóuHán Việthành ma đầuCấu tạo珩 + 磨 + 頭 · hành + ma + đầu nghĩa thành phần: hành + ma + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu màiĐứcHandedict Ahle Từ liên quan Gần nghĩa珩磨 · 磨头 · 磨頭 · 珩磨床 · 珩磨机