現代

xiàn dài hiện đại

Hán Việt: hiện đại · Pinyin: xiàn dài

Tổng quan

Hyundai, công ty Hàn Quốc | thời hiện đại | kỷ nguyên hiện đại

Cấu tạo: (hiện) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hyundai, công ty Hàn Quốc | thời hiện đại | kỷ nguyên hiện đại
  • Cihui hiện đại hiện đại ☆Đời bây giờ, đời nay.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.當代、當下所處的時代。如:「現代化」、「現代社會」。 2.我國歷史上專指五四運動到現在的時期。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历史学上一般指资本主义存在和无产阶级不断取得社会主义革命胜利的时代。1917年俄国十月社会主义革命是世界现代历史的开端。中国现代历史则始于1919年五四运动。

Eng

  • CC-CEDICT Hyundai, South Korean company
  • CC-CEDICT modern times|modern age|modern era
  • Cihui Hyundai, South Korean company

ja

  • JMdict present age|present day|today|modern era|modern times

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

今世 · 当代

Từ trái nghĩa

上古 · 传统 · 古代 · 古老