現代語言性向測試
hiện đại ngữ ngôn tính hướng trắc thí
Hán Việt: hiện đại ngữ ngôn tính hướng trắc thí
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 性 (tính) + 向 (hướng) + 測 (trắc) + 試 (thí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 現代語言性向測試 iàndài Yǔyán Xìngxiàng Cèshì n. <lg.> Modern Language Aptitude Test (MLAT)