現在完成進行體

hiện tại hoàn thành tiến hành thể

Hán Việt: hiện tại hoàn thành tiến hành thể

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (tại) + (hoàn) + (thành) + (tiến) + (hành) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現在完成進行體 iànzài wánchéng jìnxíngtǐ n. <lg.> present perfect continuous