理查德衛斯里漢明
lí tra đức vệ tư lí hán minh
Hán Việt: lí tra đức vệ tư lí hán minh · Pinyin: lǐ chá dé wèi sī lǐ hàn míng
Tổng quan
Cấu tạo: 理 (lí) + 查 (tra) + 德 (đức) + 衛 (vệ) + 斯 (tư) + 里 (lí) + 漢 (hán) + 明 (minh)